hùng hổ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hung hăng và dữ dội: Thể hiện thái độ, hành động hoặc vẻ bề ngoài tỏ ra mạnh mẽ, quyết liệt một cách thái quá, thường để đe dọa hoặc gây sợ hãi. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự hăm he, hiếu chiến.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ta bước vào phòng với vẻ mặt hùng hổ. (Anh ta bước vào phòng với vẻ mặt dữ dội và hung hăng.)
- Đừng có hùng hổ quát tháo với mọi người như thế. (Đừng có tỏ ra hung dữ và quát mắng mọi người như thế.)
- Lời nói hùng hổ của hắn không làm ai sợ cả. (Những lời nói đe dọa, dữ dội của hắn không làm ai sợ cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Làm ra vẻ hùng hổ": Cố tình tỏ ra dữ dằn, mạnh mẽ để che giấu sự yếu đuối bên trong hoặc để đe dọa người khác.
- Nó chỉ làm ra vẻ hùng hổ thôi, chứ bên trong rất nhát. (Nó chỉ cố tình tỏ ra dữ dằn thôi, chứ bên trong rất nhút nhát.)
"Hùng hổ như con gấu": (Thành ngữ so sánh) Miêu tả vẻ ngoài hoặc hành động rất dữ tợn, hung hãn.
- Ông ấy nổi giận, hùng hổ như con gấu. (Ông ấy nổi giận, trông dữ dội như một con gấu.)
Biến thể và từ gần giống
Hùng dũng (tính từ): Oai phong, mạnh mẽ đáng kính (thường mang nghĩa tích cực).
- Người lính đứng trong tư thế hùng dũng. (Người lính đứng trong tư thế oai phong, mạnh mẽ.)
Hăng hái (tính từ): Nhiệt tình, sôi nổi (mang nghĩa tích cực).
- Các tình nguyện viên làm việc rất hăng hái. (Các tình nguyện viên làm việc rất nhiệt tình, sôi nổi.)
Từ đồng nghĩa
- Hừng hực: (Thường chỉ sức nóng, lửa) Bừng bừng, mãnh liệt. Có thể dùng ẩn dụ cho sự giận dữ.
- Dữ dằn: Có vẻ ngoài hoặc tính cách hung ác, đáng sợ.
- Hăm he: Tỏ ý đe dọa, dọa nạt.
Từ trái nghĩa
- Hiền lành: Tính tình tốt, không hung dữ.
- Nhút nhát: Rụt rè, thiếu tự tin, không dám thể hiện.
- Ôn hòa: Điềm đạm, nhã nhặn, không quá khích.
Thành ngữ liên quan
- "Mặt hầm hầm, mày hùng hổ": Miêu tả vẻ mặt giận dữ, cau có và đầy đe dọa.
- Nghe tin ấy, anh ta trở về với bộ mặt hầm hầm, mày hùng hổ. (Nghe tin ấy, anh ta trở về với vẻ mặt cau có và đầy vẻ đe dọa.)
- Hung hăng và dữ dội.